níng trữ

Hán Việt: trữ · Pinyin: níng

Tổng quan

Dị dạng của chữ 苧

荠薴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinníng
Hán Việttrữ
Quảng Đôngning4
Nhật BảnMIDARERU
Chú âmㄋㄧㄣˊ
Hán ngữ Trung cổnreng
Phản thiết女耕切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Dị dạng của chữ 苧

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薴níng 1.散乱貌。 2.见"荠薴"。 3.有机化合物。液状,具有柠檬香味。可用作香料或合成橡胶﹑纤维的原料。

Eng

  • CC-CEDICT (used as a bound form in 薴烯|苧烯[ning2 xi1], limonene)|tangled|in disarray

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】女耕切,音儜。【說文】𦱊薴,草亂貌也。 又薺薴,藥名。又石薺薴,生山石閒。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦺝 · 苧 · 苧