薼
Pinyin: càn
Tổng quan
薼càn 1.一种可用来编席的草。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | càn |
|---|---|
| Quảng Đông | can4 |
| Nhật Bản | KAWARAYOMOGI |
| Phản thiết | 池鄰切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 薼càn 1.一种可用来编席的草。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】池鄰切,音陳。與蔯同。【類篇】䓰薼菜。【正字通】茵蔯別作茵薼。茵字作艸下囙。
Tự hình
- Khải thư