藆
Pinyin: jiǎn
Tổng quan
藆jiǎn 1.草名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gin2 |
| Hán ngữ Trung cổ | kienx |
| Phản thiết | 九輦切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藆jiǎn 1.草名。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】九輦切,音蹇。藆藅。註見藅。【集韻】或作𧃕。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧃕