藊
biển
Hán Việt: biển · Pinyin: biǎn
Tổng quan
xem 藊豆[bian3 dou4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | biǎn |
|---|---|
| Hán Việt | biển |
| Quảng Đông | bin2 |
| Nhật Bản | FUJIMAME |
| Chú âm | ㄅㄧㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | penx |
| Phản thiết | 補典切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Đậu ván, {biển đậu} [藊豆]. Cũng viết là [萹豆]. Còn gọi là {hoàng đế đậu} [皇帝豆].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藊豆 藊biǎn 1.见"藊豆"。
Eng
- CC-CEDICT see 藊豆[bian3 dou4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】補典切,音匾。豆名。【本草】李時珍曰:藊本作扁,莢形扁也。
Tự hình
- Khải thư