藖
Pinyin: xián
Tổng quan
藖xián 1.铡成碎段的草茎。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xián |
|---|---|
| Quảng Đông | haan4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghren |
| Phản thiết | 侯襇切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 山 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藖xián 1.铡成碎段的草茎。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】侯襇切,音莧。菫草。又【集韻】何閒切,音閑。莝餘草莖。【元結詩】豈欲皁櫪中,爭食麧與藖。又【博雅】䡩藖,𩋆也。 又丘閑切,音慳。草名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬜾