藚
Pinyin: xù
Tổng quan
Alisma plantago
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xù |
|---|---|
| Quảng Đông | zuk6 |
| Nhật Bản | OMODAKA |
| Chú âm | ㄒㄩˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zsyuk |
| Baxter-Sagart | sə.lok |
| Hán ngữ Thượng cổ | sə.lok |
| Phản thiết | 似足切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。澤瀉科澤瀉屬,「澤瀉」之古稱。參見「澤瀉」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藚xù 1.草名,又名泽泻。多年生草本植物,生浅水中。中医入药,亦可食用。
Eng
- CC-CEDICT Alisma plantago
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】似足切,音續。【說文】水舄也。【爾雅·釋草】藚,牛脣。【詩·魏風】彼汾一曲,言菜其藚。【疏】今澤瀉也。 又【本草】藚斷,藥名。
Thuyết Văn
水舄也。 从艸。𧶠聲。 詩曰。言采其藚。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
魏風毛傳同。釋艸。藚、牛脣。 似足切。三部。按詩釋文引說文其彧反。今本多改爲似足矣。籒文作。
【藚】 (độc ⟨tục⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 𧶠 (mại) Phiên thiết: Tự túc thiết Thượng tự: 似 (tự) | Hạ tự: 足 (túc) Trung cổ thanh mẫu: 邪母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: tộ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thủy (Nước.) tích (Tục dùng như chữ {tí) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧅎 · 𰱐