藠
Tổng quan
xem 藠頭 藠头[jiao4 tou5]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kiu2 |
|---|---|
| Nhật Bản | RAKKYOU |
| Chú âm | ㄐㄧㄠˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | gheux |
| Phản thiết | 胡了切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT see 藠頭|藠头[jiao4 tou5]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】胡了切,音皛。草名。 又【玉篇】音叫。【本草】薤,一名藠子。或作蕎,非。
Tự hình
- Khải thư