藫
Pinyin: tán
Tổng quan
Rong. Rêu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tán |
|---|---|
| Quảng Đông | taam4 |
| Hán ngữ Trung cổ | dom |
| Phản thiết | 徒含切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名。紅藻類杉苔科鹿角菜屬。「鹿角菜」之古稱。參見「鹿角菜」條。《玉篇.艸部》:「藫,海藻也,又名海羅。如亂髮,生海水中。」也稱為「恭摍」、「海羅」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藫tán 1.即石衣。一种生于水底的苔藻。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】徒含切,音潭。【爾雅·釋草】藫,石衣。【註】水苔也。 又【玉篇】海藻也,又名海蘿,如亂髮生海水中。 又【字彙補】以寢切,淫上聲。藫湛,水動搖貌。
Tự hình
- Khải thư