Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngteoi1
Hán ngữ Trung cổthuai
Phản thiết他回切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】他回切,音推。【爾雅·釋草】藬,牛蘈。【註】今江東呼草爲牛蘈者,高尺餘許,方莖,葉長而銳,有穗,穗閒有華,華紫縹色,可淋以爲飮。 又【集韻】徒回切,音頹。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬞘