藮
Pinyin: qiáo
Tổng quan
藮qiáo 1.木柴。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiáo |
|---|---|
| Quảng Đông | ciu4 |
| Hán ngữ Trung cổ | zieu |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藮qiáo 1.木柴。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】同樵。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: qiáo
藮qiáo 1.木柴。
| Pinyin | qiáo |
|---|---|
| Quảng Đông | ciu4 |
| Hán ngữ Trung cổ | zieu |
top-bottom
【集韻】同樵。