lịch

Hán Việt: lịch

Tổng quan

Drabanemerosa hebecarpa

葶藶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtlịch
Quảng Đônglik1
Nhật BảnREKI
Chú âmㄌㄧˋ
Hán ngữ Trung cổlek
Phản thiết郞擊切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Đình lịch} [葶藶]. Xem chữ {đình} [葶].

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm lách lau lách [Eng: reeds]

Eng

  • CC-CEDICT Drabanemerosa hebecarpa

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】郞擊切,音歷。葶藶。詳葶字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮒃 · 苈 · 苈 · 苈