藸
Pinyin: chú
Tổng quan
Cỏ rối, mọc quấn quýt.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chú |
|---|---|
| Quảng Đông | zyu1 |
| Hán ngữ Trung cổ | drio |
| Phản thiết | 陟魚切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「荎藸」條。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】陟魚切,音猪。【玉篇】藸蒘草。 又【集韻】陟加切,音奓。藸𦬻,亂草。 又直魚切,音除。【爾雅·釋草】菋,荎藸。【郭璞註】五味也。【集韻】或作蕏。
Thuyết Văn
艸也。从艸。豬聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
直魚切。五部。鉉本移此字於荎篆下。以荎藸二字當類列。而不知許意單呼藸者、別是一物也。
【藸】 (trư ⟨chư⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 豬 (trư) Phiên thiết: Trực ngư thiết Thượng tự: 直 (trực) | Hạ tự: 魚 (ngư) Trung cổ thanh mẫu: 澄母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'ư' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: trừ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 蕏 · 𦿀 · 蕏