藽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | can3 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 친 |
| Phản thiết | 初覲切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】【正韻】𠀤初覲切,音櫬。木名,槿也。或从木作櫬。詳櫬字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧅜
| Quảng Đông | can3 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 친 |
| Phản thiết | 初覲切 |
| Thanh mẫu | 初 |
top-bottom
【集韻】【正韻】𠀤初覲切,音櫬。木名,槿也。或从木作櫬。詳櫬字註。
Dị thể: 𧅜