蘟
Pinyin: yǐn
Tổng quan
蘟yǐn 1.蘟莥,菜名,即隐莥。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǐn |
|---|---|
| Quảng Đông | jan2 |
| Hàn Quốc | 은 |
| Phản thiết | 倚謹切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蘟yǐn 1.蘟莥,菜名,即隐莥。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】倚謹切,音隱。【類篇】蘟荵,菜名,似蕨。【管子·地員篇】其種蘟荵。詳荵字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦻕