蘡
Pinyin: yīng
Tổng quan
a wild grape
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing1 |
| Nhật Bản | OU |
| Hán ngữ Trung cổ | qjeng |
| Phản thiết | 於莖切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蘡薁」條。
Eng
- CC-CEDICT used in 蘡薁|𮐨薁[ying1 yu4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】於莖切,音罌。【玉篇】草名。【博雅】燕薁,蘡舌也。【本草】蘡薁,蔓生,苗葉與蒲萄相似而小。 又蘡子。【爾雅疏】五味子作房如落葵,大如蘡子。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 櫻 · 𮐨