蘣
Pinyin: tǒu
Tổng quan
蘣tǒu 1.美好貌。 2.木苗出。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tǒu |
|---|---|
| Quảng Đông | tau2 |
| Hán ngữ Trung cổ | thux |
| Phản thiết | 天口切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蘣tǒu 1.美好貌。 2.木苗出。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】他貢切,音痛。【博雅】好也。 又【唐韻】天口切,偸上聲。義同。 又禾苗出也。
Tự hình
- Khải thư