Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngham3
Hán ngữ Trung cổhamh
Phản thiết盧甘切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】盧甘切,音藍。【說文】瓜葅也。一曰水淸。 又【廣韻】呼濫切,音䖔。義同。

Thuyết Văn

𤓰菹也。从艸。濫聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

各本篆作藍。解誤作監聲。今依廣韵、集韵訂。魯甘切。八部。

【蘫】(lam) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 濫 (lạm) Phiên thiết: 魯甘切 → lỗ + cam Nghĩa: 𤓰菹 vậy。 từ thảo (cỏ)。濫 thanh。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬞫