蘮
Pinyin: jì
Tổng quan
參見「蘮蒘」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Quảng Đông | gai3 |
| Hán ngữ Trung cổ | kied |
| Phản thiết | 其例切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蘮蒘」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蘮jì 1.见"蘮蓅"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤居例切,音罽。【玉篇】蘮蒘,似芹。【爾雅·釋草】蘮蒘,竊衣。詳蒘字註。【王逸·九思】蘮蒘兮靑蔥。 又【集韻】【類篇】𠀤其例切,音偈。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦿦