lèi

Pinyin: lèi

Tổng quan

蘱lèi 1.春秋时地名。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlèi
Quảng Đôngleoi6
Hán ngữ Trung cổluaih
Phản thiết力遂切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蘱lèi 1.春秋时地名。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】【韻會】𠀤力遂切,音類。【爾雅·釋草】蘱𦽍蕫。【註】蘱似蒲而細。 又【博雅】蘱,𦬁𦳋也。 又地名。【公羊傳·宣十年】公孫邾父帥師代邾婁取蘱。【字彙補】或讀作媿。蘱字原从𩔖作。𦳋字原从貝,不从又作。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𰲒