qiu

Pinyin: qiu

Tổng quan

Physalis angulata

苦蘵 · 秘鲁苦蘵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiu
Quảng Đôngzik1
Chú âmㄑㄧㄡˉ
Phản thiết質力切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蘵qiu ⒈义未详。

Eng

  • CC-CEDICT Physalis angulata

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】質力切,音職。【爾雅·釋草】蘵,黃蒢。【註】蘵,葉似酸漿,花小而白,中心黃。【顏氏家訓】江南有苦菜,葉似酸漿,花或紫或白,子大如珠,或紫或黑,卽《爾雅》蘵,黃蒢,今河北誤謂之龍葵。 又【本草】李時珍曰:敗醬草,亦名苦蘵。亦作𧄕。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦺿 · 𧄕 · 𰱲