wèi

Pinyin: wèi

Tổng quan

蘶wèi 1.草木采伐后又复生。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwèi
Quảng Đôngngai6
Nhật BảnHIKOBAE
Phản thiết虞貴切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蘶wèi 1.草木采伐后又复生。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】虞貴切,音魏。草木採更生也。

Tự hình

  • Khải thư