蘹
Pinyin: huái
Tổng quan
參見「蘹香」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huái |
|---|---|
| Quảng Đông | waai4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghruai |
| Phản thiết | 乎乖切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蘹香」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蘹péng ⒈纄”的讹字。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】乎乖切,音懷。草名。【本草】蘹香。【註】北人呼爲茴香,聲相近也。詳茴字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬜸