Tổng quan

một loại thảo mộc (cổ)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghai6
Chú âmㄐㄧˋ
Hán ngữ Trung cổkeh
Phản thiết古詣切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT a kind of herb (old)

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】古詣切,音計。【說文】草名。【爾雅·釋草】蘻,狗毒。【註】樊光云:俗語苦如蘻。

Thuyết Văn

狗毒也。 从艸。繫聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

見釋艸。樊光云。俗語苦如蘻。 古詣切。十六部。

【蘻】 (cệ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 繫 (hệ) Phiên thiết: Cổ nghệ thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 詣 (nghệ) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: kế (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cẩu (Con chó) độc (Ác. Như {độc kế} [毒計) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư