虁
Pinyin: kuí
Tổng quan
虁kuí ⒈古同夔”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuí |
|---|---|
| Quảng Đông | kwai4 |
| Nhật Bản | KI |
| Hàn Quốc | 기 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虁kuí ⒈古同夔”。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 蘷
Pinyin: kuí
虁kuí ⒈古同夔”。
| Pinyin | kuí |
|---|---|
| Quảng Đông | kwai4 |
| Nhật Bản | KI |
| Hàn Quốc | 기 |
top-bottom
Dị thể: 蘷