虃
Pinyin: jiān
Tổng quan
虃jiān 1.即地蜈蚣草。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiān |
|---|---|
| Quảng Đông | zim1 |
| Hán ngữ Trung cổ | ciem |
| Phản thiết | 思廉切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虃jiān 1.即地蜈蚣草。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】子廉切,音尖。草名。【爾雅·釋草】虃,百足。【註】未詳。 又【集韻】思廉切,音纖。義同。
Tự hình
- Khải thư