quǎn

Pinyin: quǎn

Tổng quan

Cây lau còn non

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinquǎn
Quảng Đônghyun2
Hán ngữ Trung cổkhyanh
Phản thiết連員切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虇quǎn 1.芦苇嫩芽。亦指芦苇﹑竹子类植物的嫩芽。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】去阮切,音綣。【爾雅·釋草】其萌虇。【註】江東呼蘆筍爲虇,則萑葦之類,其初生者皆名虇。 又【廣韻】去願切,音勸。【集韻】連員切,音權。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư