Pinyin:

Tổng quan

xem 虉草 𬟁草[yi4 cao3]

绶虉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjik6
Chú âmㄧˋ
Hán ngữ Trung cổngek
Phản thiết五革切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虉yì 1.草名。古称绶草。

Eng

  • CC-CEDICT see 虉草|𬟁草[yi4 cao3]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】五革切,音㣂。小草。【爾雅·釋草】虉綬。【註】小草,有雜色似綬。 又【廣韻】五歷切,音鷁。義同。【集韻】或作𧄷、𧅖。【玉篇】亦作𧄞。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬟁