虌
Pinyin: biē
Tổng quan
biết
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | biē |
|---|---|
| Quảng Đông | bit3 |
| Hán ngữ Trung cổ | pjet |
| Phản thiết | 幷列切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虌biē 1.蕨菜。生于山野间,嫩叶可食。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】幷列切,音鼈。【爾雅·釋草】蕨,虌。【註】蕨初生無葉可食,今江西謂之虌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧆊