jiāo

Pinyin: jiāo

Tổng quan

虠jiāo 1.虎吼声。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiāo
Quảng Đônggaau2
Nhật BảnKOU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虠jiāo 1.虎吼声。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】音姣。虎聲。

Tự hình

  • Khải thư