Tổng quan

điu liu điu (rắn nhỏ) [Eng: a type of small, venemous snake]

虭蟧 · 虭蟟 · 蝘虭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdiu1
Phản thiết丁聊切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】丁聊切,音貂。蛁字省文。 又【字彙補】引《菽園雜記》:虭蛥,龍屬,性好立險。

Tự hình

  • Khải thư