虰
Tổng quan
xem 虰蛵[ding1 xing2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ding1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄉㄧㄥˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | dreng |
| Phản thiết | 除耕切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT see 虰蛵[ding1 xing2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】宅耕切【集韻】除耕切,𠀤音橙。【廣韻】同朾。【爾雅·釋蟲】蠪朾螘。 又當經切,音丁。【爾雅·釋蟲】虰蛵負勞。見蛵字註。 又癡貞切,音稱。【玉篇】同蟶。
Tự hình
- Khải thư