虶
Tổng quan
vò tò vò [Eng: mason-bee]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu1 |
|---|---|
| Nhật Bản | U |
| Hán ngữ Trung cổ | qyo |
| Phản thiết | 憶俱切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】憶俱切,音紆。蚰蜒別名。【揚子·方言】蚰蜒,趙、魏之閒謂之蚨虶。【集韻】作𧈯。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧈯