虷
Pinyin: gān
Tổng quan
sâu bọ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gān |
|---|---|
| Quảng Đông | gon1 |
| Nhật Bản | BOUHURA |
| Chú âm | ㄍㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghan |
| Phản thiết | 河干切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 寒 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 侵犯。《漢書.卷七二.鮑宣傳》:「白虹虷日,連陰不雨。」
Eng
- CC-CEDICT worm
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡安切【集韻】河干切,𠀤音寒。【莊子·秋水篇】還虷、蟹與科斗,莫吾能若也。【註】虷,井中赤蟲也。 又【正韻】居寒切,音干。蟲侵物。【類篇】犯也。【前漢·鮑宣傳】白虹虷日。
Tự hình
- Khải thư