虸
Tổng quan
tửa tửa (giòi mới nở) [Eng: maggot]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zi2 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 자 |
| Chú âm | ㄗˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | cix |
| Phản thiết | 卽里切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 止 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 虸蚄[zi3 fang1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】卽里切【集韻】祖似切,𠀤音子。虸蚄,蟲名。害稼。【齊民要術】《汜勝之術》曰:牽馬,令就穀堆食數口,卽以馬踐過爲種,無虸蚄蟲也。
Tự hình
- Khải thư