Tổng quan

ấu trùng

肸蚃

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghoeng2
Chú âmㄒㄧㄤˇ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (literary) insect larva|Taiwan pr. [xiang4]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 蠁 · 蠁 · 蠁