Tổng quan

Tử phương 虸蚄: Tên một loài sâu màu xanh, phá hại lúa

虸蚄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfong1
Chú âmㄈㄤˉ
Hán ngữ Trung cổpyang
Phản thiết分房切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 虸蚄[zi3 fang1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】府良切【集韻】【韻會】分房切,𠀤音方。虸蚄,蟲名,見虸字註。【韻會】通作方。【禮·樂記】方以類聚。【註】方謂行蟲有識性,故稱方。 又【字彙補】《論衡》云:月毀于天,螺蚄臽缺。疑卽蚌也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư