蚅
Tổng quan
Tên một loài sâu, giống như con tằm nhưng lớn bằng ngón tay người
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ak1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qrek |
| Phản thiết | 於革切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】於革切,音厄。【爾雅·釋蟲】蚅,烏蠋。詳蠋字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧉵