蚉
Tổng quan
biến thể cũ của 蚊[wen2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | man1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KA |
| Chú âm | ㄨㄣˊ |
| Baxter-Sagart | C.mə[r] |
| Hán ngữ Thượng cổ | C.mə[r] |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「蚊」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 蚊[wen2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【直音】同蚊。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư