蚐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwan1 |
|---|---|
| Phản thiết | 規倫切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】規倫切,音鈞。【類篇】蟲名,馬䗃也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gwan1 |
|---|---|
| Phản thiết | 規倫切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】規倫切,音鈞。【類篇】蟲名,馬䗃也。