蚞
Pinyin: mù
Tổng quan
Đình mộc 蜓蚞: Tên một giống ve sầu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mù |
|---|---|
| Quảng Đông | muk6 |
| Hán ngữ Trung cổ | muk |
| Phản thiết | 莫卜切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蚞mù 1.见"蜓蚞"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤莫卜切,音木。【爾雅·釋蟲】蜓蚞,螇螰。【註】卽蝭蟧也,一名蟪蛄。【揚子·方言】蛥蚗,謂之蜓蚞。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧉱