蚟
Pinyin: wáng
Tổng quan
Con dế
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wáng |
|---|---|
| Quảng Đông | wong4 |
| Hán ngữ Trung cổ | yang |
| Phản thiết | 雨方切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蚟wáng 1.见"蚟孙"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤雨方切,音王。蚟𧎤,蟲名。【揚子·方言】蜻蛚,南楚之閒謂之蚟𧎤。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧉣