蚲
Pinyin: píng
Tổng quan
mọt gạo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | píng |
|---|---|
| Quảng Đông | ping4 |
| Chú âm | ㄆㄧㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | bieng |
| Phản thiết | 蒲兵切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蚲píng 1.蛘子,米中小黑虫。
Eng
- CC-CEDICT rice weevil
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】符兵切【集韻】蒲兵切,𠀤音平。蛑蚲也。 又【篇海】蚲䗽也,可以飾劒。【晉書·輿服志】漢制百官朝帶劒,晉始代之以木,貴者猶用玉首,賤者亦用蚲。
Tự hình
- Khải thư