蛁
Pinyin: diāo
Tổng quan
Xem 蛁 蟟
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diāo |
|---|---|
| Quảng Đông | diu1 |
| Nhật Bản | CHOU |
| Chú âm | ㄉㄧㄠˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | teu |
| Phản thiết | 都僚切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 蕭 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 蟬。漢.揚雄《太玄經.卷五.飾卦》:「次八,蛁鳴喁喁,血出其口。」
Eng
- CC-CEDICT Pomponia maculatiocollis
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】都僚切【集韻】丁僚切,𠀤音凋。【玉篇】蟪蛄,卽蛁蟧蟲也。互見蟧蟟二字註。【集韻】或作虭。
Thuyết Văn
蟲也。 从虫。召聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
謂蟲名也。按玉篇以蛁蟧釋之。非也。蛁自蟲名。下文蚗下蛁蟟、别一蟲名。凡單字爲名者、不得與雙字爲名者相牽混。蛁蟧卽蛁蟟、不得以釋蛁也。 都僚切。二部。
【蛁】 (chẫu ⟨chấu|điu|điêu⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虫 (trùng) | Thanh phù (聲符): 召 (chịu) Phiên thiết: Đô liêu thiết Thượng tự: 都 (đô) | Hạ tự: 僚 (liêu) Trung cổ thanh mẫu: 端母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'iêu' Suy luận: điêu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: trùng (Giống sâu có chân gọ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 虭 · 虭