bǐng

Pinyin: bǐng

Tổng quan

Con mọt sách, cắn giấy

蛃屬 · 蛃魚 · 蛃鱼 · 石蛃 · 石蛃目

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbǐng
Quảng Đôngbing2
Nhật BảnHEI
Hán ngữ Trung cổpiengx
Phản thiết白猛切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛃 蛃属昆虫的通称 蛃属 蛃bǐng 1.见"蛃鱼"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】兵永切【韻會】【正韻】補永切,𠀤音丙。【爾雅·釋蟲】蟫,白魚。【註】衣書中蟲,一名蛃魚。【本草】丙其尾形也。 又【集韻】白猛切,音蚌。義同。

Tự hình

  • Khải thư