蛡
Tổng quan
(văn học) sáp ong tổ ong
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jik6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | jik |
| Phản thiết | 與職切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) honeycomb; beehive
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】與職切【集韻】逸職切,𠀤音弋。蛡蛡,蟲行貌。 又【類篇】蜂也。【揚子·太𤣥經】蛡大螮小。 又【玉篇】音詡。義同。
Tự hình
- Khải thư