蛪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kit3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khet |
| Phản thiết | 吉屑切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】苦結切【集韻】詰結切,𠀤音挈。蛪蠅,蟲。 又吉屑切,音結。【玉篇】蛪蚼,似蟬而小。 又【正韻】魚列切,音臬。【類篇】與蜺同。【史記·天官書】其蛪者類闕旗。【集韻】或作𧑨。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧑨