蛯
Pinyin: lǎo
Tổng quan
shrimp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | lou5 |
| Nhật Bản | EBI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蛯lǎo 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: lǎo
shrimp
| Pinyin | lǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | lou5 |
| Nhật Bản | EBI |
left-right