蛵
Pinyin: xīng
Tổng quan
xem 虰蛵[ding1 xing2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xīng |
|---|---|
| Quảng Đông | hing1 |
| Chú âm | ㄒㄧㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | heng |
| Phản thiết | 乎經切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蛵xīng 1.见"蚥蛵"。
Eng
- CC-CEDICT see 虰蛵[ding1 xing2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】呼𠛬切【集韻】醯經切,𠀤音馨。【爾雅·釋蟲】虰蛵,負勞。【註】卽蜻蛉也。詳蜻字註。 又乎經切,音𠛬。義同。
Thuyết Văn
丁蛵、 負勞也。 从虫。巠聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
逗。曡韵。 釋蟲文。郭曰。卽蜻蛉也。江東呼狐棃。所未聞。按許意非蜻蛉也。許下文蛉下云。蜻蛉也。一名桑根。不與此爲伍。則許意不謂蜻蛉可知。 户經切。十一部。
【蛵】(hinh) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虫 (trùng) | Thanh phù (聲符): 巠 (kinh) Phiên thiết: 户經切 → hộ + kinh Nghĩa: 丁蛵、負勞 vậy。 từ 虫。巠 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𰲶