蛼
xa
Hán Việt: xa · Pinyin: chē
Tổng quan
蛼螯】 xa ngao [cheáo] Con nghêu.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chē |
|---|---|
| Hán Việt | xa |
| Quảng Đông | ce1 |
| Nhật Bản | SHA |
| Phản thiết | 昌遮切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Xa ngao} [蛼螯]. Xem chữ {ngao} [螯].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 蛼螯:蛤類。也作「車螯」。參見「車螯」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蛼chē 1.见"蛼螯"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】昌遮切,音車。【篇海】蛼螯,蟲名。如蜆而大。詳螯字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰲬