hàn

Pinyin: hàn

Tổng quan

蛿hàn ⒈古同蝜”。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhàn
Quảng Đôngham5
Phản thiết胡紺切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛿hàn ⒈古同蝜”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【類篇】胡紺切,音憾。毒蟲名。【集韻】本作蜭。

Tự hình

  • Khải thư